Kho từ › media-mass-communication › deplatforming

deplatforming

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
sự cấm khỏi nền tảng
UK /diːˈplætfɔːrmɪŋ/ · US /diːˈplætfɔːrmɪŋ/
The act of removing someone from a platform.
Deplatforming controversial figures sparks debate.
→ Cấm các nhân vật gây tranh cãi khỏi nền tảng gây tranh luận.
Deplatforming can silence dissenting voices.→ Sự cấm khỏi nền tảng có thể làm im lặng những tiếng nói phản đối.
Cấu tạo
Từ 'de' (không) + 'platform' (nền tảng) + 'ing' (hành động)
Đồng nghĩa
banishmentexile
Collocations
deplatforming movementdeplatforming policies
🎯 IELTS: Liên quan đến tự do ngôn luận và truyền thông.
Thường dùng trong bối cảnh truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...