Kho từ › media-mass-communication › subscription model

subscription model //səbˈskrɪpʃn ˈmɒdl//

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
mô hình đăng ký
Subscription models stabilize media revenue.
→ Mô hình đăng ký ổn định doanh thu truyền thông.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...