Kho từ › media-mass-communication › paywall

paywall //ˈpeɪwɔːl//

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
tường phí
Newspapers raised paywalls to survive.
→ Báo chí dựng tường phí để sống còn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...