Kho từ › media-mass-communication › paywall

paywall

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
tường phí
UK /ˈpeɪwɔːl/ · US /ˈpeɪwɔːl/
A barrier that requires payment to access content.
Newspapers raised paywalls to survive.
→ Báo chí dựng tường phí để sống còn.
The paywall limits access to premium articles.→ Tường phí hạn chế quyền truy cập vào các bài viết cao cấp.
Đồng nghĩa
subscription barriercontent gate
Collocations
paywall modelpaywall strategy
🎯 IELTS: Thảo luận về tác động của tường phí trong truyền thông.
Tường phí thường gặp trên các trang tin tức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...