Kho từ › media-mass-communication › monopolize

monopolize //məˈnɒpəlaɪz//

C1 v 📁 media-mass-communication IELTS
độc quyền hóa
Tech giants monopolize digital advertising.
→ Các gã khổng lồ công nghệ độc quyền hóa quảng cáo số.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...