deregulation
Nghĩa
Định nghĩa · The reduction or elimination of regulations.
“Deregulation favors media consolidation.”Bãi bỏ điều tiết ủng hộ hợp nhất truyền thông.
“Deregulation can lead to economic growth.”Sự bãi bỏ điều tiết có thể dẫn đến tăng trưởng kinh tế.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về kinh tế và chính sách.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh tế và chính trị.