Từ vựng C1

Chủ đề media-mass-communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

deregulation

/diːˌreɡjuˈleɪʃn/ C1 IELTS

Nghĩa

sự bãi bỏ điều tiết n

Định nghĩa · The reduction or elimination of regulations.

“Deregulation favors media consolidation.”Bãi bỏ điều tiết ủng hộ hợp nhất truyền thông.

“Deregulation can lead to economic growth.”Sự bãi bỏ điều tiết có thể dẫn đến tăng trưởng kinh tế.

Cấu tạoTừ 'de' (không) + 'regulation' (điều tiết)

Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về kinh tế và chính sách.

Ghi chú · Thường dùng trong kinh tế và chính trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...