Kho từ › media-mass-communication › public broadcasting

public broadcasting

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
truyền phát công cộng
UK /ˈpʌblɪk ˈbrɔːdkæstɪŋ/ · US /ˈpʌblɪk ˈbrɔːdkæstɪŋ/
Broadcasting services provided to the public for free.
Public broadcasting serves educational goals.
→ Truyền phát công cộng phục vụ mục tiêu giáo dục.
Public broadcasting offers educational programs.→ Truyền phát công cộng cung cấp các chương trình giáo dục.
Đồng nghĩa
public mediacommunity broadcasting
Collocations
public broadcasting servicepublic broadcasting networkpublic broadcasting system
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về truyền thông trong IELTS.
Thường dùng trong truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...