Kho từ › media-mass-communication › alternative media

alternative media //ɔːlˈtɜːrnətɪv ˈmiːdiə//

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
truyền thông thay thế
Alternative media offers different perspectives.
→ Truyền thông thay thế cung cấp các góc nhìn khác.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...