Kho từ › media-mass-communication › digital natives

digital natives

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
người sinh ra trong thời đại số
UK /ˈdɪdʒɪtl ˈneɪtɪvz/ · US /ˈdɪdʒɪtl ˈneɪtɪvz/
People who grew up in the digital age and are familiar with technology.
Digital natives consume media differently.
→ Người sinh ra trong thời đại số tiêu thụ truyền thông khác.
Digital natives are comfortable using smartphones.→ Người sinh ra trong thời đại số rất quen thuộc với việc sử dụng điện thoại thông minh.
Cấu tạo
Kết hợp 'digital' (số) và 'natives' (người bản địa).
Đồng nghĩa
tech-savvy youthdigital generation
Collocations
digital natives phenomenondigital natives culture
🎯 IELTS: Dùng từ này để thảo luận về công nghệ trong IELTS.
Liên quan đến công nghệ và giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...