Kho từ › media-mass-communication › attention economy

attention economy

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
nền kinh tế chú ý
UK /əˈtenʃn ɪˈkɒnəmi/ · US /əˈtenʃn ɪˈkɒnəmi/
An economic system focused on capturing attention.
The attention economy commodifies focus.
→ Nền kinh tế chú ý biến sự chú ý thành hàng hóa.
The attention economy thrives on social media engagement.→ Nền kinh tế chú ý phát triển dựa trên sự tương tác mạng xã hội.
Cấu tạo
Từ 'attention' (chú ý) + 'economy' (nền kinh tế)
Đồng nghĩa
attention-based economyengagement economy
Collocations
attention economy modelattention economy strategies
🎯 IELTS: Liên quan đến các chủ đề về kinh tế và truyền thông.
Thường dùng trong marketing và truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...