Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

midfielder

/ˈmɪdˌːl.dər/ A2

Nghĩa

Trung vệ n

Định nghĩa · A player who plays in the middle of the field.

“The midfielder controls the game and passes the ball.”Trung vệ điều khiển trận đấu và chuyền bóng.

“The midfielder scored a goal.”Tiền vệ đã ghi bàn.

Mẹo IELTS · Nên dùng từ này khi nói về thể thao trong IELTS.

Ghi chú · Vị trí tiền vệ trong bóng đá

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...