Kho từ › pronouns › her

her

A1 pron. 📁 pronouns TOEIC
cô ấy (tân ngữ); của cô ấy (sở hữu)
UK /hɚ/ · US /hɚ/
A pronoun used to refer to a female person or possession.
I email her every morning.
→ Tôi email cho cô ấy mỗi buổi sáng.
This is her desk.→ Đây là bàn của cô ấy.
Đồng nghĩa
her (object)
Collocations
give hertell herher deskher reportwith her
Họ từ
she (pron.) cô ấy (chủ ngữ)hers (pron.) của cô ấy (độc lập)herself (pron.) bản thân cô ấy
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự sở hữu trong IELTS.
'Her' có 2 chức năng: tân ngữ ('I see her') và tính từ sở hữu ('her bag'). Không nhầm với 'here'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...