Kho từ › pronouns › my

my

A1 det. 📁 pronouns TOEIC
của tôi
UK /maɪ/ · US /maɪ/
Belonging to the person speaking.
My phone is on the table.
→ Điện thoại của tôi ở trên bàn.
My boss is very busy today.→ Sếp của tôi rất bận hôm nay.
Đồng nghĩa
mine
Collocations
my namemy jobmy officemy emailmy bag
Họ từ
I (pron.) tôime (pron.) tôi (tân ngữ)mine (pron.) của tôi (độc lập)myself (pron.) bản thân tôi
🎯 IELTS: Sử dụng 'my' để thể hiện quan điểm cá nhân.
'My' luôn đứng trước danh từ. Khi dùng độc lập (không có danh từ theo sau) → dùng 'mine'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...