Kho từ › pronouns › your

your

A1 det. 📁 pronouns TOEIC
của bạn, của anh/chị
UK /jʊr/ · US /jʊr/
A word used to show that something belongs to the person being spoken to.
Your order is ready.
→ Đơn hàng của bạn đã sẵn sàng.
Please write your name here.→ Vui lòng viết tên của bạn vào đây.
Đồng nghĩa
your own
Collocations
your nameyour emailyour orderyour accountyour question
Họ từ
you (pron.) bạnyours (pron.) của bạn (độc lập)yourself (pron.) bản thân bạn
🎯 IELTS: Dùng 'your' để thể hiện quan điểm cá nhân.
'Your' đứng trước danh từ. Đừng nhầm với 'you're' (= you are).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...