Kho từ › pronouns › his

his

A1 det. 📁 pronouns TOEIC
của anh ấy
UK /hɪz/ · US /hɪz/
A possessive determiner for a male person.
His office is on the third floor.
→ Văn phòng của anh ấy ở tầng ba.
I use his computer sometimes.→ Tôi đôi khi dùng máy tính của anh ấy.
Collocations
his namehis officehis jobhis reporthis car
Họ từ
he (pron.) anh ấyhim (pron.) anh ấy (tân ngữ)himself (pron.) bản thân anh ấy
🎯 IELTS: Sử dụng 'his' để thể hiện sở hữu rõ ràng.
'His' dùng làm cả tính từ sở hữu ('his bag') lẫn đại từ sở hữu độc lập ('That bag is his').

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...