Kho từ › pronouns › their

their

A1 det. 📁 pronouns TOEIC
của họ
UK /ðɛr/ · US /ðɛr/
A word showing possession by a group of people.
Their store is very busy today.
→ Cửa hàng của họ rất bận hôm nay.
I like their new products.→ Tôi thích các sản phẩm mới của họ.
Đồng nghĩa
belonging to them
Collocations
their officetheir teamtheir productstheir ordertheir name
Họ từ
they (pron.) họthem (pron.) họ (tân ngữ)theirs (pron.) của họ (độc lập)themselves (pron.) bản thân họ
🎯 IELTS: Sử dụng 'their' để tránh lặp lại danh từ.
Đừng nhầm 'their' (của họ) với 'there' (ở đó) và 'they're' (= they are). Ba từ phát âm giống nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...