Kho từ › pronouns › this

this

A1 det. 📁 pronouns TOEIC
cái này, người này (chỉ định số ít, gần)
UK /ðɪs/ · US /ðɪs/
A determiner used to specify a singular noun nearby.
This report is very clear.
→ Báo cáo này rất rõ ràng.
Please sign this form here.→ Vui lòng ký vào mẫu này tại đây.
Đồng nghĩa
this onethe current
Collocations
this weekthis monththis morningthis formthis meeting
Họ từ
these (det./pron.) những cái nàythat (det./pron.) cái đóthose (det./pron.) những cái đó
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh trong IELTS.
'This' chỉ vật/người GẦN (không gian hoặc thời gian). Số nhiều: 'these'. Trái nghĩa: 'that' (cái đó, xa hơn).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...