Kho từ › pronouns › these

these

A1 det. 📁 pronouns TOEIC
những cái này (chỉ định số nhiều, gần)
UK /ðiːz/ · US /ðiːz/
A word used to refer to a specific group of items that are nearby.
These documents are ready to send.
→ Những tài liệu này đã sẵn sàng để gửi.
These chairs are for the meeting.→ Những chiếc ghế này dành cho cuộc họp.
Đồng nghĩa
these ones
Collocations
these daysthese filesthese productsthese reportsthese questions
Họ từ
this (det./pron.) cái nàythose (det./pron.) những cái đóthat (det./pron.) cái đó
🎯 IELTS: Sử dụng 'these' để nhấn mạnh sự gần gũi.
'These' là số nhiều của 'this'. Chỉ vật/người GẦN. Dùng với danh từ số nhiều.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...