EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› pronouns › those
those
A1
det.
📁 pronouns
TOEIC
những cái đó (chỉ định số nhiều, xa hơn)
UK /ðoʊz/
·
US /ðoʊz/
A determiner for multiple items that are far away.
Those boxes are very heavy.
→ Những chiếc hộp đó rất nặng.
Those employees work on the fifth floor.
→ Những nhân viên đó làm việc ở tầng năm.
Collocations
those days
those files
those products
those people
those items
Họ từ
that (det./pron.) cái đó
these (det./pron.) những cái này
this (det./pron.) cái này
🎯
IELTS:
Dùng 'those' khi nói về nhiều vật không gần.
'Those' là số nhiều của 'that'. Chỉ vật/người XA hơn. Dùng với danh từ số nhiều.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
I
/aɪ/
tôi, mình (chủ ngữ ngôi 1 số ít)
you
/juː/
bạn, anh/chị, các bạn (chủ ngữ hoặc tân ngữ)
he
/hiː/
anh ấy, ông ấy (chủ ngữ ngôi 3 số ít nam)
she
/ʃiː/
cô ấy, bà ấy (chủ ngữ ngôi 3 số ít nữ)
it
/ɪt/
nó (chủ ngữ/tân ngữ chỉ vật, động vật không xác định giới tính)
we
/wiː/
chúng tôi, chúng ta (chủ ngữ ngôi 1 số nhiều)
they
/ðeɪ/
họ, chúng (chủ ngữ ngôi 3 số nhiều)
me
/miː/
tôi (tân ngữ ngôi 1 số ít)
Có trong các bộ
🧩
Đại từ & Từ hạn định
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...