Kho từ › pronouns › those

those

A1 det. 📁 pronouns TOEIC
những cái đó (chỉ định số nhiều, xa hơn)
UK /ðoʊz/ · US /ðoʊz/
A determiner for multiple items that are far away.
Those boxes are very heavy.
→ Những chiếc hộp đó rất nặng.
Those employees work on the fifth floor.→ Những nhân viên đó làm việc ở tầng năm.
Collocations
those daysthose filesthose productsthose peoplethose items
Họ từ
that (det./pron.) cái đóthese (det./pron.) những cái nàythis (det./pron.) cái này
🎯 IELTS: Dùng 'those' khi nói về nhiều vật không gần.
'Those' là số nhiều của 'that'. Chỉ vật/người XA hơn. Dùng với danh từ số nhiều.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...