Kho từ › pronouns › its

its

A1 det. 📁 pronouns TOEIC
của nó (sở hữu cho vật, con vật)
UK /ɪts/ · US /ɪts/
A possessive determiner for an object or animal.
The company changed its logo.
→ Công ty đã thay đổi logo của mình.
The phone lost its charge.→ Điện thoại hết pin.
Collocations
its nameits priceits sizeits colorits location
Họ từ
it (pron.) nóitself (pron.) bản thân nó
🎯 IELTS: Sử dụng 'its' để tránh nhầm lẫn về sở hữu.
'Its' (của nó) KHÔNG có dấu nháy. 'It's' (có dấu nháy) = 'it is'. Đây là lỗi rất phổ biến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...