Kho từ › be have modals › be

be

A1 v. 📁 be have modals TOEIC
là, ở, tồn tại (động từ 'to be' — gốc của am/is/are/was/were)
UK /biː/ · US /biː/
To exist or to be present.
I want to be a doctor.
→ Tôi muốn trở thành bác sĩ.
It's important to be honest.→ Thành thật là điều quan trọng.
Đồng nghĩa
existoccur
Collocations
to bewill becan begoing to bebe + adjbe + noun
Họ từ
am (I)is (he/she/it)are (you/we/they)was (I/he/she/it — quá khứ)were (you/we/they — quá khứ)been (quá khứ phân từ)being (V-ing)
🎯 IELTS: Sử dụng 'be' để thể hiện trạng thái trong câu.
'Be' là động từ nguyên mẫu — dùng sau to/will/can/should. Các dạng chia: am, is, are, was, were, been, being.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...