EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› be have modals › be
be
A1
v.
📁 be have modals
TOEIC
là, ở, tồn tại (động từ 'to be' — gốc của am/is/are/was/were)
UK /biː/
·
US /biː/
To exist or to be present.
I want to be a doctor.
→ Tôi muốn trở thành bác sĩ.
It's important to be honest.
→ Thành thật là điều quan trọng.
Đồng nghĩa
exist
occur
Collocations
to be
will be
can be
going to be
be + adj
be + noun
Họ từ
am (I)
is (he/she/it)
are (you/we/they)
was (I/he/she/it — quá khứ)
were (you/we/they — quá khứ)
been (quá khứ phân từ)
being (V-ing)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'be' để thể hiện trạng thái trong câu.
'Be' là động từ nguyên mẫu — dùng sau to/will/can/should. Các dạng chia: am, is, are, was, were, been, being.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
am
/æm/
là, ở (chia của 'be' cho chủ ngữ I)
is
/ɪz/
là, ở (chia của 'be' cho he/she/it — ngôi 3 số ít)
are
/ɑːr/
là, ở (chia của 'be' cho you/we/they — ngôi 2 và số nhiều)
was
/wɒz/
là, ở (chia quá khứ của 'be' cho I/he/she/it)
were
/wɜːr/
là, ở (chia quá khứ của 'be' cho you/we/they)
have
/hæv/
có; dùng làm trợ động từ thì hoàn thành (I/you/we/they)
has
/hæz/
có; trợ động từ thì hoàn thành (he/she/it — ngôi 3 số ít)
had
/hæd/
có (quá khứ); trợ động từ thì quá khứ hoàn thành
Có trong các bộ
⚙️
Động từ "to be", "có" & Khuyết thiếu
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...