Kho từ › be have modals › are

are

A1 v. 📁 be have modals TOEIC
là, ở (chia của 'be' cho you/we/they — ngôi 2 và số nhiều)
UK /ɑːr/ · US /ɑːr/
The plural form of 'be' for you, we, or they.
They are very friendly.
→ Họ rất thân thiện.
We are ready to start.→ Chúng tôi sẵn sàng bắt đầu.
Đồng nghĩa
existoccur
Collocations
you/we/they arethere areare + adjare not / aren'tare you/they?
Họ từ
be (nguyên mẫu)am (I)is (he/she/it)were (quá khứ)
🎯 IELTS: Sử dụng 'are' để diễn đạt trạng thái trong IELTS.
Dùng với you, we, they, và danh từ số nhiều. Rút gọn: you're / we're / they're. Phủ định: aren't.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...