Kho từ › be have modals › had

had

A1 v. 📁 be have modals TOEIC
có (quá khứ); trợ động từ thì quá khứ hoàn thành
UK /hæd/ · US /hæd/
A verb indicating possession in the past.
I had a good breakfast.
→ Tôi đã ăn sáng ngon.
She had left before I arrived.→ Cô ấy đã rời đi trước khi tôi đến.
Collocations
had + nounhad beenhad donehadn'thad to
Họ từ
have (hiện tại I/you/we/they)has (hiện tại he/she/it)had (quá khứ phân từ)
🎯 IELTS: Sử dụng 'had' để nói về quá khứ rõ ràng.
'Had' là quá khứ (và quá khứ phân từ) của have/has. Dùng cho mọi chủ ngữ ở quá khứ. Phủ định: hadn't.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...