Kho từ › be have modals › were

were

A1 v. 📁 be have modals TOEIC
là, ở (chia quá khứ của 'be' cho you/we/they)
UK /wɜːr/ · US /wɜːr/
Past form of 'be' for you/we/they.
They were at the meeting.
→ Họ đã ở buổi họp.
We were very happy then.→ Chúng tôi rất vui lúc đó.
Đồng nghĩa
wasexisted
Collocations
you/we/they werewere not / weren'twere you/they?there were
Họ từ
be (nguyên mẫu)was (quá khứ I/he/she/it)been (quá khứ phân từ)
🎯 IELTS: Sử dụng 'were' để diễn tả quá khứ trong câu.
Quá khứ của are — dùng với you, we, they và danh từ số nhiều. Phủ định: weren't.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...