EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› be have modals › were
were
A1
v.
📁 be have modals
TOEIC
là, ở (chia quá khứ của 'be' cho you/we/they)
UK /wɜːr/
·
US /wɜːr/
Past form of 'be' for you/we/they.
They were at the meeting.
→ Họ đã ở buổi họp.
We were very happy then.
→ Chúng tôi rất vui lúc đó.
Đồng nghĩa
was
existed
Collocations
you/we/they were
were not / weren't
were you/they?
there were
Họ từ
be (nguyên mẫu)
was (quá khứ I/he/she/it)
been (quá khứ phân từ)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'were' để diễn tả quá khứ trong câu.
Quá khứ của are — dùng với you, we, they và danh từ số nhiều. Phủ định: weren't.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
be
/biː/
là, ở, tồn tại (động từ 'to be' — gốc của am/is/are/was/were)
am
/æm/
là, ở (chia của 'be' cho chủ ngữ I)
is
/ɪz/
là, ở (chia của 'be' cho he/she/it — ngôi 3 số ít)
are
/ɑːr/
là, ở (chia của 'be' cho you/we/they — ngôi 2 và số nhiều)
was
/wɒz/
là, ở (chia quá khứ của 'be' cho I/he/she/it)
have
/hæv/
có; dùng làm trợ động từ thì hoàn thành (I/you/we/they)
has
/hæz/
có; trợ động từ thì hoàn thành (he/she/it — ngôi 3 số ít)
had
/hæd/
có (quá khứ); trợ động từ thì quá khứ hoàn thành
Có trong các bộ
⚙️
Động từ "to be", "có" & Khuyết thiếu
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...