Kho từ › be have modals › have

have

A1 v. 📁 be have modals TOEIC
có; dùng làm trợ động từ thì hoàn thành (I/you/we/they)
UK /hæv/ · US /hæv/
To possess or own something.
I have a meeting today.
→ Hôm nay tôi có cuộc họp.
They have finished the report.→ Họ đã hoàn thành báo cáo rồi.
Đồng nghĩa
possessown
Collocations
have + nounhave beenhave donehave tohave a + noun
Họ từ
has (he/she/it)had (quá khứ)having (V-ing)had (quá khứ phân từ)
🎯 IELTS: Sử dụng 'have' để thể hiện sở hữu trong bài viết.
Hai vai trò: (1) động từ chính 'có' — I have a car; (2) trợ động từ thì hiện tại hoàn thành — I have done. Phủ định: don't have / haven't.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...