EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› be have modals › have
have
A1
v.
📁 be have modals
TOEIC
có; dùng làm trợ động từ thì hoàn thành (I/you/we/they)
UK /hæv/
·
US /hæv/
To possess or own something.
I have a meeting today.
→ Hôm nay tôi có cuộc họp.
They have finished the report.
→ Họ đã hoàn thành báo cáo rồi.
Đồng nghĩa
possess
own
Collocations
have + noun
have been
have done
have to
have a + noun
Họ từ
has (he/she/it)
had (quá khứ)
having (V-ing)
had (quá khứ phân từ)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'have' để thể hiện sở hữu trong bài viết.
Hai vai trò: (1) động từ chính 'có' — I have a car; (2) trợ động từ thì hiện tại hoàn thành — I have done. Phủ định: don't have / haven't.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
be
/biː/
là, ở, tồn tại (động từ 'to be' — gốc của am/is/are/was/were)
am
/æm/
là, ở (chia của 'be' cho chủ ngữ I)
is
/ɪz/
là, ở (chia của 'be' cho he/she/it — ngôi 3 số ít)
are
/ɑːr/
là, ở (chia của 'be' cho you/we/they — ngôi 2 và số nhiều)
was
/wɒz/
là, ở (chia quá khứ của 'be' cho I/he/she/it)
were
/wɜːr/
là, ở (chia quá khứ của 'be' cho you/we/they)
has
/hæz/
có; trợ động từ thì hoàn thành (he/she/it — ngôi 3 số ít)
had
/hæd/
có (quá khứ); trợ động từ thì quá khứ hoàn thành
Có trong các bộ
⚙️
Động từ "to be", "có" & Khuyết thiếu
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...