Kho từ › be have modals › has

has

A1 v. 📁 be have modals TOEIC
có; trợ động từ thì hoàn thành (he/she/it — ngôi 3 số ít)
UK /hæz/ · US /hæz/
A verb used to indicate possession or ownership.
She has a new job.
→ Cô ấy có công việc mới.
He has just arrived.→ Anh ấy vừa đến.
Đồng nghĩa
ownpossess
Collocations
he/she/it hashas beenhas donehas a + nounhasn't
Họ từ
have (I/you/we/they)had (quá khứ)
🎯 IELTS: Sử dụng 'has' để thể hiện sự sở hữu trong câu.
'Has' là dạng chia của 'have' cho he/she/it. Phủ định: hasn't. Hỏi: Has she...?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...