EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› be have modals › was
was
A1
v.
📁 be have modals
TOEIC
là, ở (chia quá khứ của 'be' cho I/he/she/it)
UK /wɒz/
·
US /wɒz/
Past form of 'be'; indicates a state or condition.
He was late yesterday.
→ Anh ấy đã đến trễ hôm qua.
I was very tired after work.
→ Tôi rất mệt sau khi làm việc.
Đồng nghĩa
existed
occurred
Collocations
I/he/she/it was
was + adj
was not / wasn't
was she/he?
there was
Họ từ
be (nguyên mẫu)
were (quá khứ you/we/they)
been (quá khứ phân từ)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'was' để mô tả trạng thái trong IELTS Writing.
Quá khứ của am/is — chỉ dùng với I, he, she, it. Phủ định: wasn't. Hỏi: Was he...?
Từ liên quan (cùng chủ đề)
be
/biː/
là, ở, tồn tại (động từ 'to be' — gốc của am/is/are/was/were)
am
/æm/
là, ở (chia của 'be' cho chủ ngữ I)
is
/ɪz/
là, ở (chia của 'be' cho he/she/it — ngôi 3 số ít)
are
/ɑːr/
là, ở (chia của 'be' cho you/we/they — ngôi 2 và số nhiều)
were
/wɜːr/
là, ở (chia quá khứ của 'be' cho you/we/they)
have
/hæv/
có; dùng làm trợ động từ thì hoàn thành (I/you/we/they)
has
/hæz/
có; trợ động từ thì hoàn thành (he/she/it — ngôi 3 số ít)
had
/hæd/
có (quá khứ); trợ động từ thì quá khứ hoàn thành
Có trong các bộ
⚙️
Động từ "to be", "có" & Khuyết thiếu
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...