Kho từ › be have modals › was

was

A1 v. 📁 be have modals TOEIC
là, ở (chia quá khứ của 'be' cho I/he/she/it)
UK /wɒz/ · US /wɒz/
Past form of 'be'; indicates a state or condition.
He was late yesterday.
→ Anh ấy đã đến trễ hôm qua.
I was very tired after work.→ Tôi rất mệt sau khi làm việc.
Đồng nghĩa
existedoccurred
Collocations
I/he/she/it waswas + adjwas not / wasn'twas she/he?there was
Họ từ
be (nguyên mẫu)were (quá khứ you/we/they)been (quá khứ phân từ)
🎯 IELTS: Sử dụng 'was' để mô tả trạng thái trong IELTS Writing.
Quá khứ của am/is — chỉ dùng với I, he, she, it. Phủ định: wasn't. Hỏi: Was he...?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...