EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› be have modals › could
could
A1
v.
📁 be have modals
TOEIC
có thể (quá khứ của can; xin phép lịch sự hơn can)
UK /kʊd/
·
US /kʊd/
Past form of 'can'; indicates ability or permission.
She could swim when she was five.
→ Cô ấy có thể bơi khi 5 tuổi.
Could you open the window?
→ Bạn có thể mở cửa sổ không?
Đồng nghĩa
was/were able to
Collocations
could do
could be
could not / couldn't
could I/you?
Họ từ
can (hiện tại)
couldn't (phủ định)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'could' để thể hiện khả năng trong IELTS.
'Could' + V nguyên mẫu: (1) khả năng trong quá khứ; (2) xin phép/đề nghị lịch sự hơn 'can'. Phủ định: couldn't.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
be
/biː/
là, ở, tồn tại (động từ 'to be' — gốc của am/is/are/was/were)
am
/æm/
là, ở (chia của 'be' cho chủ ngữ I)
is
/ɪz/
là, ở (chia của 'be' cho he/she/it — ngôi 3 số ít)
are
/ɑːr/
là, ở (chia của 'be' cho you/we/they — ngôi 2 và số nhiều)
was
/wɒz/
là, ở (chia quá khứ của 'be' cho I/he/she/it)
were
/wɜːr/
là, ở (chia quá khứ của 'be' cho you/we/they)
have
/hæv/
có; dùng làm trợ động từ thì hoàn thành (I/you/we/they)
has
/hæz/
có; trợ động từ thì hoàn thành (he/she/it — ngôi 3 số ít)
Có trong các bộ
⚙️
Động từ "to be", "có" & Khuyết thiếu
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...