Kho từ › be have modals › could

could

A1 v. 📁 be have modals TOEIC
có thể (quá khứ của can; xin phép lịch sự hơn can)
UK /kʊd/ · US /kʊd/
Past form of 'can'; indicates ability or permission.
She could swim when she was five.
→ Cô ấy có thể bơi khi 5 tuổi.
Could you open the window?→ Bạn có thể mở cửa sổ không?
Đồng nghĩa
was/were able to
Collocations
could docould becould not / couldn'tcould I/you?
Họ từ
can (hiện tại)couldn't (phủ định)
🎯 IELTS: Sử dụng 'could' để thể hiện khả năng trong IELTS.
'Could' + V nguyên mẫu: (1) khả năng trong quá khứ; (2) xin phép/đề nghị lịch sự hơn 'can'. Phủ định: couldn't.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...