Kho từ › be have modals › will

will

A1 v. 📁 be have modals TOEIC
sẽ (chỉ tương lai, quyết định ngay lúc nói, lời hứa)
UK /wɪl/ · US /wɪl/
Indicates future actions or decisions.
I will call you tomorrow.
→ Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai.
It will rain this afternoon.→ Chiều nay trời sẽ mưa.
Đồng nghĩa
shallintend to
Collocations
will dowill bewill not / won'twill you?I'll
Họ từ
would (quá khứ/lịch sự)won't (will not — phủ định)
🎯 IELTS: Sử dụng 'will' để thể hiện ý định trong bài viết.
Sau 'will' luôn là V nguyên mẫu không 'to'. Rút gọn: I'll, you'll, he'll. Phủ định: won't (= will not).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...