Kho từ › be have modals › should

should

A1 v. 📁 be have modals TOEIC
nên (lời khuyên, đề nghị, điều đúng nên làm)
UK /ʃʊd/ · US /ʃʊd/
Used to give advice or recommendations.
You should drink more water.
→ Bạn nên uống nhiều nước hơn.
We should leave early tomorrow.→ Chúng ta nên đi sớm vào ngày mai.
Đồng nghĩa
ought to
Collocations
should doshould beshould not / shouldn'tyou shouldI think you should
Họ từ
shall (hỏi ý kiến)shouldn't (phủ định)
🎯 IELTS: Sử dụng 'should' để thể hiện lời khuyên trong câu.
'Should' + V nguyên mẫu = lời khuyên/nên làm. Nhẹ hơn 'must'. Phủ định: shouldn't = không nên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...