Kho từ › be have modals › there is

there is

A1 phr. 📁 be have modals TOEIC
có ... (chỉ sự tồn tại của vật/người số ít)
UK /ðɛr ɪz/ · US /ðɛr ɪz/
Used to indicate the existence of something.
There is a bank near here.
→ Có một ngân hàng gần đây.
There is no time to wait.→ Không có thời gian để chờ.
Đồng nghĩa
existsis present
Collocations
there is athere is nothere is only oneis there a?there isn't
Họ từ
there are (số nhiều)there was (quá khứ số ít)there were (quá khứ số nhiều)
🎯 IELTS: Sử dụng 'there is' để giới thiệu thông tin mới.
'There is' + danh từ số ít/không đếm được. Hỏi: Is there a...? Phủ định: There isn't a... / There is no...

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...