EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› be have modals › there are
there are
A1
phr.
📁 be have modals
TOEIC
có ... (chỉ sự tồn tại của nhiều vật/người — số nhiều)
UK /ðɛr ɑːr/
·
US /ðɛr ɑːr/
A phrase used to indicate the existence of multiple items or people.
There are ten people in the room.
→ Có mười người trong phòng.
There are no seats left.
→ Không còn chỗ ngồi nào.
Đồng nghĩa
there exist
Collocations
there are many
there are some
are there any?
there aren't
Họ từ
there is (số ít)
there were (quá khứ số nhiều)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'there are' để mô tả sự hiện diện.
'There are' + danh từ số nhiều. Hỏi: Are there any...? Phủ định: There aren't any... / There are no...
Từ liên quan (cùng chủ đề)
be
/biː/
là, ở, tồn tại (động từ 'to be' — gốc của am/is/are/was/were)
am
/æm/
là, ở (chia của 'be' cho chủ ngữ I)
is
/ɪz/
là, ở (chia của 'be' cho he/she/it — ngôi 3 số ít)
are
/ɑːr/
là, ở (chia của 'be' cho you/we/they — ngôi 2 và số nhiều)
was
/wɒz/
là, ở (chia quá khứ của 'be' cho I/he/she/it)
were
/wɜːr/
là, ở (chia quá khứ của 'be' cho you/we/they)
have
/hæv/
có; dùng làm trợ động từ thì hoàn thành (I/you/we/they)
has
/hæz/
có; trợ động từ thì hoàn thành (he/she/it — ngôi 3 số ít)
Có trong các bộ
⚙️
Động từ "to be", "có" & Khuyết thiếu
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...