Kho từ › be have modals › going to

going to

A1 phr. 📁 be have modals TOEIC
sắp, dự định (kế hoạch đã quyết, dự báo rõ ràng)
UK /ˈɡoʊɪŋ tuː/ · US /ˈɡoʊɪŋ tuː/
A phrase indicating a future plan or intention.
I am going to study tonight.
→ Tối nay tôi sắp học bài.
It is going to rain soon.→ Trời sắp mưa rồi.
Đồng nghĩa
will (tương lai ngay lúc đó)
Collocations
am/is/are going togoing to dogoing to benot going to
Họ từ
will (tương lai quyết định ngay)
🎯 IELTS: Sử dụng 'going to' để thể hiện dự định rõ ràng.
Cấu trúc: am/is/are + going to + V nguyên mẫu. Dùng cho kế hoạch đã định hoặc dấu hiệu rõ ràng. Khác 'will' (quyết định ngay lúc nói).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...