EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› be have modals › going to
going to
A1
phr.
📁 be have modals
TOEIC
sắp, dự định (kế hoạch đã quyết, dự báo rõ ràng)
UK /ˈɡoʊɪŋ tuː/
·
US /ˈɡoʊɪŋ tuː/
A phrase indicating a future plan or intention.
I am going to study tonight.
→ Tối nay tôi sắp học bài.
It is going to rain soon.
→ Trời sắp mưa rồi.
Đồng nghĩa
will (tương lai ngay lúc đó)
Collocations
am/is/are going to
going to do
going to be
not going to
Họ từ
will (tương lai quyết định ngay)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'going to' để thể hiện dự định rõ ràng.
Cấu trúc: am/is/are + going to + V nguyên mẫu. Dùng cho kế hoạch đã định hoặc dấu hiệu rõ ràng. Khác 'will' (quyết định ngay lúc nói).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
be
/biː/
là, ở, tồn tại (động từ 'to be' — gốc của am/is/are/was/were)
am
/æm/
là, ở (chia của 'be' cho chủ ngữ I)
is
/ɪz/
là, ở (chia của 'be' cho he/she/it — ngôi 3 số ít)
are
/ɑːr/
là, ở (chia của 'be' cho you/we/they — ngôi 2 và số nhiều)
was
/wɒz/
là, ở (chia quá khứ của 'be' cho I/he/she/it)
were
/wɜːr/
là, ở (chia quá khứ của 'be' cho you/we/they)
have
/hæv/
có; dùng làm trợ động từ thì hoàn thành (I/you/we/they)
has
/hæz/
có; trợ động từ thì hoàn thành (he/she/it — ngôi 3 số ít)
Có trong các bộ
⚙️
Động từ "to be", "có" & Khuyết thiếu
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...