Kho từ › be have modals › do

do

A1 v. 📁 be have modals TOEIC
làm; trợ động từ để hỏi/phủ định (I/you/we/they)
UK /duː/ · US /duː/
To perform an action or task.
I do my homework every day.
→ Tôi làm bài tập mỗi ngày.
Do you like coffee?→ Bạn có thích cà phê không?
Đồng nghĩa
performexecute
Collocations
do + noundo not / don'tdo you?do welldo the dishesdo homework
Họ từ
does (he/she/it)did (quá khứ)done (quá khứ phân từ)doing (V-ing)
🎯 IELTS: Sử dụng 'do' để hỏi về hành động trong IELTS.
Hai vai trò: (1) động từ chính 'làm'; (2) trợ động từ dùng để hỏi và phủ định với I/you/we/they ở thì hiện tại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...