EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› be have modals › do
do
A1
v.
📁 be have modals
TOEIC
làm; trợ động từ để hỏi/phủ định (I/you/we/they)
UK /duː/
·
US /duː/
To perform an action or task.
I do my homework every day.
→ Tôi làm bài tập mỗi ngày.
Do you like coffee?
→ Bạn có thích cà phê không?
Đồng nghĩa
perform
execute
Collocations
do + noun
do not / don't
do you?
do well
do the dishes
do homework
Họ từ
does (he/she/it)
did (quá khứ)
done (quá khứ phân từ)
doing (V-ing)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'do' để hỏi về hành động trong IELTS.
Hai vai trò: (1) động từ chính 'làm'; (2) trợ động từ dùng để hỏi và phủ định với I/you/we/they ở thì hiện tại.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
be
/biː/
là, ở, tồn tại (động từ 'to be' — gốc của am/is/are/was/were)
am
/æm/
là, ở (chia của 'be' cho chủ ngữ I)
is
/ɪz/
là, ở (chia của 'be' cho he/she/it — ngôi 3 số ít)
are
/ɑːr/
là, ở (chia của 'be' cho you/we/they — ngôi 2 và số nhiều)
was
/wɒz/
là, ở (chia quá khứ của 'be' cho I/he/she/it)
were
/wɜːr/
là, ở (chia quá khứ của 'be' cho you/we/they)
have
/hæv/
có; dùng làm trợ động từ thì hoàn thành (I/you/we/they)
has
/hæz/
có; trợ động từ thì hoàn thành (he/she/it — ngôi 3 số ít)
Có trong các bộ
⚙️
Động từ "to be", "có" & Khuyết thiếu
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...