Kho từ › be have modals › have to

have to

A1 phr. 📁 be have modals TOEIC
phải (bắt buộc do hoàn cảnh bên ngoài, quy tắc)
UK /ˈhæv tuː/ · US /ˈhæv tuː/
Indicates a necessity or obligation.
I have to work on Saturday.
→ Tôi phải làm việc vào thứ Bảy.
Do you have to wear a uniform?→ Bạn có phải mặc đồng phục không?
Đồng nghĩa
mustneed to
Collocations
have to dohas to dodon't have todoesn't have tohad to
Họ từ
must (bắt buộc do người nói)had to (quá khứ)
🎯 IELTS: Sử dụng 'have to' để thể hiện yêu cầu trong câu.
'Have to' = phải (do quy tắc/hoàn cảnh). 'Don't have to' = KHÔNG CẦN (khác mustn't = CẤM). Chia: I/you/we/they have to; he/she/it has to.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...