Kho từ › be have modals › let's

let's

A1 phr. 📁 be have modals TOEIC
hãy cùng..., chúng ta cùng... (đề nghị làm gì cùng nhau)
UK /lɛts/ · US /lɛts/
A phrase used to suggest doing something together.
Let's have lunch together.
→ Hãy cùng nhau ăn trưa nào.
Let's not waste any more time.→ Chúng ta đừng lãng phí thêm thời gian nữa.
Đồng nghĩa
shall wewhy don't we
Collocations
let's golet's dolet's notlet's havelet's try
Họ từ
let (cho phép ai làm gì)
🎯 IELTS: Sử dụng 'let's' để tạo sự kết nối trong cuộc hội thoại.
'Let's' = 'let us' (rút gọn). Sau 'let's' luôn là V nguyên mẫu không 'to'. Phủ định: Let's not... (không 'let's don't').

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...