Kho từ › be have modals › won't

won't

A1 v. 📁 be have modals TOEIC
sẽ không (phủ định của will; cũng chỉ sự từ chối)
UK /woʊnt/ · US /woʊnt/
Short form of 'will not'; indicates refusal.
I won't be late, I promise.
→ Tôi sẽ không đến trễ, tôi hứa.
She won't answer my calls.→ Cô ấy không chịu nghe điện thoại của tôi.
Đồng nghĩa
will not
Collocations
I/you/he/she/it won'twon't dowon't bewon't have
Họ từ
will (khẳng định)would not / wouldn't (quá khứ)
🎯 IELTS: Sử dụng 'won't' để thể hiện sự từ chối trong IELTS.
'Won't' = 'will not' (rút gọn). Ngoài tương lai, 'won't' còn chỉ sự từ chối cố tình (She won't listen = cô ấy nhất quyết không nghe).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...