together
/təˈɡɛðər/ A1
Nghĩa
cùng nhau
trạng từ
Định nghĩa · In or into a group; together.
“We work together.”Chúng tôi làm việc cùng nhau.
“Let's sing together.”Hãy hát cùng nhau.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự hợp tác trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Cùng nhau, với nhau.