Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Cambridge Movers (A1) · Phần 19

20 từ A1

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/sərˈpraɪzd/
tính từ
ngạc nhiên
I was surprised by the unexpected news.
Tôi đã ngạc nhiên trước tin tức bất ngờ.
Chi tiết
She was surprised by the gift.Cô ấy ngạc nhiên vì món quà.
Đồng nghĩaastonishedamazed
Cụm hay dùngbe surprisedsurprised atsurprised look
Họ từsurprise (n/v)surprising (adj)surprisingly (adv)
Mức độ nhẹ hơn 'shocked'.
—
/ˈlʌk.i/
tính từ
may mắn
I feel lucky to have such good friends.
Tôi cảm thấy may mắn khi có những người bạn tốt như vậy.
Chi tiết
He felt lucky to win the lottery.Anh ấy cảm thấy may mắn khi trúng xổ số.
Đồng nghĩafortunateblessed
Cụm hay dùnglucky charmlucky day
Thường dùng để chỉ cảm giác tích cực về vận may.
—
/ˈfrend.li/
tính từ
thân thiện
The dog is very friendly.
Con chó rất thân thiện.
Chi tiết
She has a friendly smile.Cô ấy có một nụ cười thân thiện.
Đồng nghĩaamiablesociable
Cụm hay dùngfriendly atmospherefriendly conversation
Họ từfriend (n)friendliness (n)
Dùng để miêu tả tính cách.
—
/bɔːrd/
tính từ
chán nản
I felt bored during the long lecture.
Tôi cảm thấy chán nản trong suốt bài giảng dài.
Chi tiết
The lecture made me bored.Bài giảng làm tôi chán.
Đồng nghĩawearylistless
Cụm hay dùngfeel boredbored withbored look
Họ từbore (v)boring (adj)boredom (n)
Phân biệt: 'bored' là cảm giác, 'boring' là tính chất.
—
/ˈrɛdi/
tính từ
sẵn sàng
I am ready to go.
Tôi đã sẵn sàng để đi.
Chi tiết
Dinner is ready.Bữa tối đã sẵn sàng.
Đồng nghĩapreparedset
Cụm hay dùngget readyready for
Họ từreadily (adv)readiness (n)
Thường đi với giới từ 'for' hoặc 'to'.
—
/ˈkwɪk.li/
trạng từ
nhanh chóng
She runs quickly to catch the bus.
Cô ấy chạy nhanh chóng để bắt xe buýt.
Chi tiết
Finish it quickly.Hoàn thành nó nhanh lên.
Đồng nghĩafastrapidly
Cụm hay dùngmove quicklyquickly change
Họ từquick (adj)quickness (n)
Trạng từ của 'quick'.
—
/ˈsloʊli/
trạng từ
chậm rãi
She walked slowly to the bus stop.
Cô ấy đi chậm rãi đến trạm xe buýt.
Chi tiết
Please speak more slowly.Làm ơn nói chậm hơn.
Đồng nghĩagraduallyleisurely
Cụm hay dùngmove slowlyslowly but surely
Họ từslow (adj)slowness (n)
Slowly là trạng từ, đứng sau động từ.
—
/ˈkɛrfəli/
trạng từ
một cách cẩn thận
She carefully packed her suitcase.
Cô ấy đã đóng gói vali của mình một cách cẩn thận.
Chi tiết
She listened carefully.Cô ấy lắng nghe cẩn thận.
Đồng nghĩacautiouslyattentively
Cụm hay dùngread carefullythink carefully
Họ từcareful (adj)care (n/v)
Đừng nhầm với 'carelessly' (bất cẩn).
—
/əˈɡɛn/
trạng từ
lần nữa
Please say it again.
Xin hãy nói lại lần nữa.
Chi tiết
I will try again tomorrow.Tôi sẽ thử lại vào ngày mai.
Đồng nghĩaonce moreanew
Cụm hay dùngagain and againnow and again
Không nhầm với 'against' (chống lại).
—
/ˈɔːl.weɪz/
trạng từ
luôn luôn
I always eat breakfast.
Tôi luôn luôn ăn sáng.
Chi tiết
I always drink coffee.Tôi luôn uống cà phê.
Đồng nghĩaforeverconstantly
Cụm hay dùngalways rememberalways ready
Họ từall ways (phr.)
Đứng trước động từ thường, sau 'be'.
—
/ˈnɛvər/
trạng từ
không bao giờ
I never eat meat.
Tôi không bao giờ ăn thịt.
Chi tiết
She never lies.Cô ấy không bao giờ nói dối.
Đồng nghĩanot everat no time
Cụm hay dùngnever mindnever again
Họ từnever-ending (adj)nevertheless (adv)
Đặt 'never' trước động từ chính.
—
/ˈjuːʒuəli/
trạng từ
thường thường
I usually eat breakfast at 7.
Tôi thường ăn sáng lúc 7 giờ.
Chi tiết
She usually takes the bus.Cô ấy thường đi xe buýt.
Đồng nghĩagenerallynormally
Cụm hay dùngusually dousually happens
Họ từusual (adj)unusual (adj)
Dùng để chỉ thói quen hoặc tần suất.
—
/ˈsʌm.taɪmz/
trạng từ
thỉnh thoảng
I sometimes go to the park.
Tôi thỉnh thoảng đi đến công viên.
Chi tiết
It sometimes snows here.Ở đây thỉnh thoảng có tuyết.
Đồng nghĩaoccasionallynow and then
Cụm hay dùngsometimes yessometimes no
Không nhầm với 'sometime' (một lúc nào đó).
—
/ˈɔːfən/
trạng từ
thường xuyên
I often go to the park.
Tôi thường xuyên đi đến công viên.
Chi tiết
How often do you exercise?Bạn tập thể dục thường xuyên như thế nào?
Đồng nghĩafrequentlyregularly
Cụm hay dùngmore oftenoften enough
Họ từoftentimes (adv)
Phát âm: bỏ âm /t/.
—
/ɔːlˈrɛdi/
trạng từ
đã
I already ate lunch.
Tôi đã ăn trưa.
Chi tiết
Is it already 5 o'clock?Đã 5 giờ rồi sao?
Đồng nghĩapreviouslyby now
Cụm hay dùngalready donealready know
Dùng với thì hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ.
—
/təˈɡɛðər/
trạng từ
cùng nhau
We work together.
Chúng tôi làm việc cùng nhau.
Chi tiết
Let's sing together.Hãy hát cùng nhau.
Đồng nghĩajointlycollectively
Cụm hay dùngwork togetherget together
Họ từtogetherness (n)
Cùng nhau, với nhau.
—
/əˈweɪ/
trạng từ
xa
She is away from home.
Cô ấy đang xa nhà.
Chi tiết
The store is two miles away.Cửa hàng cách đây hai dặm.
Đồng nghĩaofffar
Cụm hay dùnggo awayfar away
Thường đi với động từ chỉ chuyển động.
—
/dʒʌst/
trạng từ
vừa mới
I just arrived.
Tôi vừa mới đến.
Chi tiết
I just finished my homework.Tôi vừa mới hoàn thành bài tập về nhà.
Đồng nghĩarecentlymerely
Cụm hay dùngjust arrivedjust like thatjust a moment
Dùng để chỉ thời gian gần đây.
—
/stɪl/
trạng từ
vẫn
I am still here.
Tôi vẫn ở đây.
Chi tiết
I still love you.Anh vẫn yêu em.
Đồng nghĩayeteven now
Cụm hay dùngstill waitingstill alive
Họ từstillness (n)
Không nhầm với 'still' (tĩnh lặng).
—
/ˈlaʊdli/
adv
to, ầm ĩ
Don't talk so loudly in class.
Đừng nói to như vậy trong lớp.
Chi tiết
She laughed loudly at the joke.Cô ấy cười to trước câu đùa.
Đồng nghĩanoisilyboisterously
Cụm hay dùngspeak loudlyshout loudlysing loudly
Dùng để chỉ âm thanh lớn.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...