Kho từ › adverbs › very

very

A1 adv. 📁 adverbs TOEIC
rất, lắm
UK /ˈvɛr.i/ · US /ˈvɛr.i/
To a great degree; extremely.
This test is very hard.
→ Bài thi này rất khó.
She speaks very clearly.→ Cô ấy nói rất rõ ràng.
Đồng nghĩa
extremelyquite
Collocations
very muchvery wellvery goodvery importantvery hard
🎯 IELTS: Sử dụng 'very' để nhấn mạnh ý kiến trong IELTS.
Dùng 'very' trước tính từ hoặc trạng từ để nhấn mạnh mức độ. Không dùng 'very' trước so sánh hơn (dùng 'much' thay thế: much better, NOT very better).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...