Kho từ › Adverbs › altogether

altogether

A1 adv 📁 Adverbs
hoàn toàn/tất cả cộng lại
UK /ˌɔːltəˈɡeðə/ · US /ˌɔːltəˈɡeðə/
Completely or in total.
That is ten pounds altogether.
→ Tất cả cộng lại là mười bảng.
Altogether, we spent three hours at the museum.→ Tổng cộng, chúng tôi đã dành ba giờ ở bảo tàng.
Đồng nghĩa
totallyentirely
Collocations
altogether differentaltogether unexpected
🎯 IELTS: Sử dụng khi tóm tắt ý kiến trong IELTS.
Thường dùng để tổng hợp thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...