Kho từ › adverbs › too

too

A1 adv. 📁 adverbs TOEIC
quá (mức), cũng
UK /tuː/ · US /tuː/
Also; in addition to.
The room is too cold.
→ Căn phòng quá lạnh.
I want to come too.→ Tôi cũng muốn đến.
Đồng nghĩa
alsoas well
Collocations
too muchtoo manytoo latetoo busytoo tired
🎯 IELTS: Dùng 'too' để bổ sung ý kiến trong bài nói.
'Too' có 2 nghĩa: (1) 'quá' — đặt trước tính từ/trạng từ (too cold); (2) 'cũng' — đặt cuối câu hoặc trước động từ. Phân biệt với 'to' (giới từ) và 'two' (số 2).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...