Từ vựng A1

Chủ đề adverbs · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

too

/tuː/ A1 TOEIC phổ biến #230

Nghĩa

quá (mức), cũng adv.

Định nghĩa · Also; in addition to.

“The room is too cold.”Căn phòng quá lạnh.

“I want to come too.”Tôi cũng muốn đến.

Mẹo IELTS · Dùng 'too' để bổ sung ý kiến trong bài nói.

Ghi chú · 'Too' có 2 nghĩa: (1) 'quá' — đặt trước tính từ/trạng từ (too cold); (2) 'cũng' — đặt cuối câu hoặc trước động từ. Phân biệt với 'to' (giới từ) và 'two' (số 2).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...