too
/tuː/ A1 TOEIC phổ biến #230
Nghĩa
quá (mức), cũng
adv.
Định nghĩa · Also; in addition to.
“The room is too cold.”Căn phòng quá lạnh.
“I want to come too.”Tôi cũng muốn đến.
Mẹo IELTS · Dùng 'too' để bổ sung ý kiến trong bài nói.
Ghi chú · 'Too' có 2 nghĩa: (1) 'quá' — đặt trước tính từ/trạng từ (too cold); (2) 'cũng' — đặt cuối câu hoặc trước động từ. Phân biệt với 'to' (giới từ) và 'two' (số 2).