now
/naʊ/ A1 TOEIC phổ biến #233
Nghĩa
bây giờ, ngay lúc này
adv.
Định nghĩa · At this moment; currently.
“We need to leave now.”Chúng ta cần rời đi ngay bây giờ.
“He is busy now.”Anh ấy đang bận bây giờ.
Đồng nghĩa
currentlyat the momentright now
Cụm hay dùng
right nowjust nowby nowfrom now onnow that
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về thời gian trong IELTS.
Ghi chú · 'Now' thường đặt đầu hoặc cuối câu. Cụm 'right now' = ngay lập tức. 'Now that' là liên từ nghĩa 'giờ mà...đã' (Now that you're here, let's start).