Kho từ › adverbs › then

then

A1 adv. 📁 adverbs TOEIC
sau đó, rồi thì, lúc đó
UK /ðɛn/ · US /ðɛn/
At that time; afterward.
Finish this, then take a break.
→ Hoàn thành cái này, rồi thì nghỉ.
She was young then.→ Lúc đó cô ấy còn trẻ.
Đồng nghĩa
nextafterwardat that time
Collocations
and thenright thenjust thenback thensince then
🎯 IELTS: Sử dụng 'then' để liên kết ý tưởng trong IELTS.
'Then' có 2 nghĩa: (1) 'sau đó/tiếp theo' trong chuỗi hành động; (2) 'lúc đó' chỉ thời điểm trong quá khứ/tương lai. Hay gặp trong câu chỉ trình tự: First... then... finally.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...