EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Adverbs › quietly
quietly
A1
adv
📁 Adverbs
nhẹ nhàng, im lặng
UK /ˈkwaɪətli/
·
US /ˈkwaɪətli/
In a quiet manner, without making noise.
Please walk quietly in the library.
→ Xin hãy đi nhẹ nhàng trong thư viện.
She spoke quietly during the meeting.
→ Cô ấy nói nhẹ nhàng trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
silently
calmly
Collocations
speak quietly
move quietly
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả cách nói trong IELTS.
Thường dùng để chỉ hành động nhẹ nhàng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
loudly
/ˈlaʊdli/
to, ầm ĩ
altogether
/ˌɔːltəˈɡeðə/
hoàn toàn/tất cả cộng lại
very
/ˈvɛr.i/
rất, lắm
too
/tuː/
quá (mức), cũng
just
/dʒʌst/
vừa mới, chỉ, đúng lúc
only
/ˈoʊn.li/
chỉ, duy nhất
now
/naʊ/
bây giờ, ngay lúc này
then
/ðɛn/
sau đó, rồi thì, lúc đó
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 20
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...