Từ vựng A1

Chủ đề Adverbs · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

quietly

/ˈkwaɪətli/ A1

Nghĩa

nhẹ nhàng, im lặng adv

Định nghĩa · In a quiet manner, without making noise.

“Please walk quietly in the library.”Xin hãy đi nhẹ nhàng trong thư viện.

“She spoke quietly during the meeting.”Cô ấy nói nhẹ nhàng trong cuộc họp.

Đồng nghĩa silentlycalmly

Mẹo IELTS · Dùng để mô tả cách nói trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ hành động nhẹ nhàng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...