Kho từ › numbers › zero

zero

A1 num. 📁 numbers TOEIC
số không
UK /ˈzɪroʊ/ · US /ˈzɪroʊ/
The number that represents nothing.
The score is zero to one.
→ Tỉ số là không một.
The temperature dropped to zero.→ Nhiệt độ giảm xuống không độ.
Đồng nghĩa
nilnought
Collocations
zero hourszero coststart from zerozero balancezero degrees
Họ từ
zeroth (thứ không — hiếm dùng)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về số lượng không có.
Trong số điện thoại và mã số, 'zero' thường đọc là 'oh' (ví dụ: 'oh-seven'). 'Nil' dùng trong thể thao tỉ số.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...