Kho từ › numbers › seven

seven

A1 num. 📁 numbers TOEIC
bảy (số đếm)
UK /ˈsɛvən/ · US /ˈsɛvən/
The number after six, representing seven units.
The store is open seven days.
→ Cửa hàng mở bảy ngày.
Call me at seven tomorrow.→ Gọi cho tôi lúc bảy giờ sáng mai.
Đồng nghĩa
7
Collocations
seven o'clockseven days a weekseven hoursseven itemsroom seven
Họ từ
seventh (thứ bảy)seventeenseventy
🎯 IELTS: Dùng 'seven' để nói về thời gian hoặc số lượng.
Số thứ tự: seventh. '24/7' (twenty-four seven) = 24 giờ, 7 ngày. Thường gặp trong quảng cáo TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...