EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› numbers › seven
seven
A1
num.
📁 numbers
TOEIC
bảy (số đếm)
UK /ˈsɛvən/
·
US /ˈsɛvən/
The number after six, representing seven units.
The store is open seven days.
→ Cửa hàng mở bảy ngày.
Call me at seven tomorrow.
→ Gọi cho tôi lúc bảy giờ sáng mai.
Đồng nghĩa
7
Collocations
seven o'clock
seven days a week
seven hours
seven items
room seven
Họ từ
seventh (thứ bảy)
seventeen
seventy
🎯
IELTS:
Dùng 'seven' để nói về thời gian hoặc số lượng.
Số thứ tự: seventh. '24/7' (twenty-four seven) = 24 giờ, 7 ngày. Thường gặp trong quảng cáo TOEIC.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
zero
/ˈzɪroʊ/
số không
one
/wʌn/
một (số đếm)
two
/tuː/
hai (số đếm)
three
/θriː/
ba (số đếm)
four
/fɔːr/
bốn (số đếm)
five
/faɪv/
năm (số đếm)
six
/sɪks/
sáu (số đếm)
eight
/eɪt/
tám (số đếm)
Có trong các bộ
🔢
Số đếm & Số thứ tự
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...