EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› numbers › eight
eight
A1
num.
📁 numbers
TOEIC
tám (số đếm)
UK /eɪt/
·
US /eɪt/
The number after seven and before nine.
The meeting is at eight AM.
→ Cuộc họp lúc tám giờ sáng.
We need eight chairs.
→ Chúng ta cần tám cái ghế.
Cấu tạo
Từ này không có thành phần ghép.
Đồng nghĩa
8
Collocations
eight o'clock
eight hours
eight people
eight dollars
at eight
Họ từ
eighth (thứ tám)
eighteen
eighty
🎯
IELTS:
Sử dụng 'eight' để thể hiện số lượng trong Speaking.
Số thứ tự: eighth (bỏ chữ 't' cuối của eight rồi thêm 'h'). Chú ý không đọc chữ 'gh'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
zero
/ˈzɪroʊ/
số không
one
/wʌn/
một (số đếm)
two
/tuː/
hai (số đếm)
three
/θriː/
ba (số đếm)
four
/fɔːr/
bốn (số đếm)
five
/faɪv/
năm (số đếm)
six
/sɪks/
sáu (số đếm)
seven
/ˈsɛvən/
bảy (số đếm)
Có trong các bộ
🔢
Số đếm & Số thứ tự
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...