EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› numbers › two
two
A1
num.
📁 numbers
TOEIC
hai (số đếm)
UK /tuː/
·
US /tuː/
The number after one and before three.
The meeting starts at two.
→ Cuộc họp bắt đầu lúc hai giờ.
Please sign two copies.
→ Vui lòng ký hai bản.
Cấu tạo
Từ này không có thành phần ghép.
Đồng nghĩa
2
Collocations
two o'clock
two weeks
two days
table for two
two items
Họ từ
second (thứ hai)
twice (hai lần)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'two' để thể hiện số lượng trong Speaking.
Số thứ tự tương ứng là 'second'. 'Twice' = hai lần (not 'two times' trong văn nói chuẩn).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
zero
/ˈzɪroʊ/
số không
one
/wʌn/
một (số đếm)
three
/θriː/
ba (số đếm)
four
/fɔːr/
bốn (số đếm)
five
/faɪv/
năm (số đếm)
six
/sɪks/
sáu (số đếm)
seven
/ˈsɛvən/
bảy (số đếm)
eight
/eɪt/
tám (số đếm)
Có trong các bộ
🔢
Số đếm & Số thứ tự
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...