Kho từ › numbers › two

two

A1 num. 📁 numbers TOEIC
hai (số đếm)
UK /tuː/ · US /tuː/
The number after one and before three.
The meeting starts at two.
→ Cuộc họp bắt đầu lúc hai giờ.
Please sign two copies.→ Vui lòng ký hai bản.
Cấu tạo
Từ này không có thành phần ghép.
Đồng nghĩa
2
Collocations
two o'clocktwo weekstwo daystable for twotwo items
Họ từ
second (thứ hai)twice (hai lần)
🎯 IELTS: Sử dụng 'two' để thể hiện số lượng trong Speaking.
Số thứ tự tương ứng là 'second'. 'Twice' = hai lần (not 'two times' trong văn nói chuẩn).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...