Từ vựng A1

Chủ đề numbers · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

six

/sɪks/ A1 TOEIC phổ biến #260

Nghĩa

sáu (số đếm) num.

Định nghĩa · The number after five and before seven.

“The flight leaves at six.”Chuyến bay khởi hành lúc sáu giờ.

“We ordered six sandwiches.”Chúng tôi đặt sáu cái bánh mì.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi bạn cần đếm số lượng.

Ghi chú · Số thứ tự: sixth. 'At six' thường ngắn gọn cho 'at six o'clock' trong hội thoại TOEIC.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...