EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› numbers › ten
ten
A1
num.
📁 numbers
TOEIC
mười (số đếm)
UK /tɛn/
·
US /tɛn/
The number after nine and before eleven.
Please wait ten minutes.
→ Vui lòng đợi mười phút.
The discount is ten percent.
→ Giảm giá mười phần trăm.
Đồng nghĩa
10
Collocations
ten o'clock
ten minutes
ten percent
ten dollars
page ten
Họ từ
tenth (thứ mười)
teen (mười mấy)
🎯
IELTS:
Sử dụng số từ trong các câu ví dụ để rõ nghĩa.
Số thứ tự: tenth. Từ 11 trở lên thêm '-teen' (thirteen, fourteen...) hoặc '-ty' (thirty, forty...).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
zero
/ˈzɪroʊ/
số không
one
/wʌn/
một (số đếm)
two
/tuː/
hai (số đếm)
three
/θriː/
ba (số đếm)
four
/fɔːr/
bốn (số đếm)
five
/faɪv/
năm (số đếm)
six
/sɪks/
sáu (số đếm)
seven
/ˈsɛvən/
bảy (số đếm)
Có trong các bộ
🔢
Số đếm & Số thứ tự
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...